iron out
/ˈrɪŋkəl/Động từ
- (thông tục) Loại bỏ (một hoặc nhiều nếp nhăn) bằng bàn ủi.(transitive) To remove (a crease or creases) with an iron.That shirt still has a few more wrinkles to iron out.Chiếc áo đó vẫn còn vài nếp nhăn cần ủi lại.
- (ngoại động) Làm cho (cái gì) phẳng hoặc nhẵn như dùng bàn ủi.(transitive) To make (something) flat or smooth as if with an iron.
- (nghĩa bóng) Giải quyết (tranh chấp); để giải quyết (một vấn đề).(transitive, figurative) To resolve (a dispute); to solve (a problem).Let's just sit down and iron out an agreement on this issue.Chúng ta hãy ngồi xuống và đưa ra thỏa thuận về vấn đề này.
- (thông tục, lóng) Đánh đập, đánh đập; để áp đảo trong một cuộc chiến.(transitive, slang) To thrash or beat up; to overwhelm in a fight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “iron out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish